56
ST
D. Vanzeir
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dante Vanzeir
ST
56
RM
56
175cm
|
77kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
12
53
54
55
55
46
53
33
53
53
28
28
34
34
37
37
28
Tốc độ
69
Sút
53
Chuyền bóng
44
Rê bóng
58
Phòng thủ
15
Thể chất
45
Tốc độ
69
Tăng tốc
71
Dứt điểm
57
Lực sút
51
Sút xa
54
Chọn vị trí
52
Vô lê
48
Penalty
46
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
45
Chuyền dài
42
Đá phạt
22
Sút xoáy
50
Rê bóng
58
Giữ bóng
56
Khéo léo
66
Thăng bằng
68
Phản ứng
50
Kèm người
12
Lấy bóng
13
Cắt bóng
17
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
47
Thể lực
44
Quyết đoán
37
Nhảy
67
Bình tĩnh
50
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AA Ghent
|
|
| 2023~2025 |
New York Red Bulls
|
|
| 2020~2020 |
RC Genk
|
|
| 2020~2023 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2019~2019 |
RC Genk
|
|
| 2019~2020 |
KV Mechelen
|
|
| 2018~2019 | 베이르스호트 | |
| 2016~2018 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé