123
ST
Ronaldo
34
37
120
119
118
118
107
116
92
116
116
86
86
93
93
96
96
86
Tốc độ
125
Sút
123
Chuyền bóng
103
Rê bóng
124
Phòng thủ
70
Thể chất
110
Tốc độ
125
Tăng tốc
126
Dứt điểm
128
Lực sút
120
Sút xa
115
Chọn vị trí
123
Vô lê
123
Penalty
125
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
101
Chuyền dài
100
Đá phạt
110
Sút xoáy
124
Rê bóng
127
Giữ bóng
120
Khéo léo
125
Thăng bằng
128
Phản ứng
122
Kèm người
61
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
112
Thể lực
120
Quyết đoán
96
Nhảy
110
Bình tĩnh
128
TM đổ người
28
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2011 | 코린치안스 | |
| 2007~2008 |
AC Milan
|
|
| 2002~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1997~2002 |
Inter Milan
|
|
| 1996~1997 |
FC Barcelona
|
|
| 1994~1996 |
PSV
|
|
| 1993~1994 | 크루제이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia