113
CF
R. Gullit
30
26
111
110
110
110
107
109
101
109
109
99
99
101
101
102
102
99
Tốc độ
112
Sút
111
Chuyền bóng
107
Rê bóng
110
Phòng thủ
92
Thể chất
111
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
110
Lực sút
116
Sút xa
113
Chọn vị trí
110
Vô lê
107
Penalty
103
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
108
Chuyền dài
104
Đá phạt
107
Sút xoáy
109
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
109
Thăng bằng
111
Phản ứng
107
Kèm người
85
Lấy bóng
98
Cắt bóng
88
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
113
Thể lực
111
Quyết đoán
106
Nhảy
111
Bình tĩnh
112
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1998 |
Chelsea
|
|
| 1994~1994 |
AC Milan
|
|
| 1994~1995 |
Sampdoria
|
|
| 1993~1994 |
Sampdoria
|
|
| 1987~1993 |
AC Milan
|
|
| 1985~1987 |
PSV
|
|
| 1982~1985 |
Feyenoord
|
|
| 1979~1982 | HFC 하를럼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé