102
CF
R. Gullit
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruud Gullit
CF
102
CAM
102
191cm
|
88kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
18
98
99
99
99
99
99
95
99
99
93
93
94
94
95
95
93
Tốc độ
97
Sút
97
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
90
Thể chất
95
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
94
Lực sút
102
Sút xa
101
Chọn vị trí
95
Vô lê
97
Penalty
95
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
96
Chuyền dài
98
Đá phạt
96
Sút xoáy
102
Rê bóng
103
Giữ bóng
104
Khéo léo
96
Thăng bằng
102
Phản ứng
97
Kèm người
87
Lấy bóng
91
Cắt bóng
87
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
91
Thể lực
103
Quyết đoán
99
Nhảy
98
Bình tĩnh
103
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 44 - Chẵn 04

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1998 |
Chelsea
|
|
| 1994~1994 |
AC Milan
|
|
| 1994~1995 |
Sampdoria
|
|
| 1993~1994 |
Sampdoria
|
|
| 1987~1993 |
AC Milan
|
|
| 1985~1987 |
PSV
|
|
| 1982~1985 |
Feyenoord
|
|
| 1979~1982 | HFC 하를럼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia