118
CF
R. Gullit
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruud Gullit
CF
118
CAM
118
191cm
|
88kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
33
115
115
115
115
113
115
108
115
115
107
106
107
107
108
108
107
Tốc độ
118
Sút
113
Chuyền bóng
113
Rê bóng
116
Phòng thủ
101
Thể chất
117
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
112
Lực sút
120
Sút xa
113
Chọn vị trí
116
Vô lê
110
Penalty
105
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
112
Chuyền dài
113
Đá phạt
110
Sút xoáy
113
Rê bóng
118
Giữ bóng
115
Khéo léo
114
Thăng bằng
117
Phản ứng
115
Kèm người
93
Lấy bóng
110
Cắt bóng
95
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
118
Thể lực
117
Quyết đoán
115
Nhảy
117
Bình tĩnh
117
TM đổ người
24
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1998 |
Chelsea
|
|
| 1994~1994 |
AC Milan
|
|
| 1994~1995 |
Sampdoria
|
|
| 1993~1994 |
Sampdoria
|
|
| 1987~1993 |
AC Milan
|
|
| 1985~1987 |
PSV
|
|
| 1982~1985 |
Feyenoord
|
|
| 1979~1982 | HFC 하를럼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia