105
CM
R. Gullit
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruud Gullit
CM
105
CDM
104
191cm
|
88kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
24
99
100
99
99
102
100
101
100
100
100
100
99
99
99
99
100
Tốc độ
100
Sút
96
Chuyền bóng
101
Rê bóng
101
Phòng thủ
99
Thể chất
103
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
91
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
96
Vô lê
96
Penalty
99
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
94
Chuyền dài
103
Đá phạt
99
Sút xoáy
103
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
94
Thăng bằng
104
Phản ứng
98
Kèm người
92
Lấy bóng
103
Cắt bóng
102
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
104
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
97
Bình tĩnh
105
TM đổ người
22
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1998 |
Chelsea
|
|
| 1994~1994 |
AC Milan
|
|
| 1994~1995 |
Sampdoria
|
|
| 1993~1994 |
Sampdoria
|
|
| 1987~1993 |
AC Milan
|
|
| 1985~1987 |
PSV
|
|
| 1982~1985 |
Feyenoord
|
|
| 1979~1982 | HFC 하를럼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia