123
CF
R. Gullit
43
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruud Gullit
CF
123
CAM
123
RW
123
191cm
|
88kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
42
120
120
120
120
118
120
115
120
120
114
114
115
115
115
115
114
Tốc độ
123
Sút
121
Chuyền bóng
118
Rê bóng
121
Phòng thủ
110
Thể chất
123
Tốc độ
124
Tăng tốc
122
Dứt điểm
117
Lực sút
127
Sút xa
127
Chọn vị trí
121
Vô lê
117
Penalty
117
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
120
Chuyền dài
117
Đá phạt
121
Sút xoáy
123
Rê bóng
123
Giữ bóng
120
Khéo léo
120
Thăng bằng
123
Phản ứng
117
Kèm người
104
Lấy bóng
116
Cắt bóng
107
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
125
Thể lực
123
Quyết đoán
120
Nhảy
122
Bình tĩnh
125
TM đổ người
34
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1998 |
Chelsea
|
|
| 1994~1994 |
AC Milan
|
|
| 1994~1995 |
Sampdoria
|
|
| 1993~1994 |
Sampdoria
|
|
| 1987~1993 |
AC Milan
|
|
| 1985~1987 |
PSV
|
|
| 1982~1985 |
Feyenoord
|
|
| 1979~1982 | HFC 하를럼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia