117
CF
R. Gullit
31
28
114
114
114
114
112
113
107
114
114
105
105
106
106
108
108
105
Tốc độ
116
Sút
112
Chuyền bóng
113
Rê bóng
114
Phòng thủ
99
Thể chất
116
Tốc độ
117
Tăng tốc
116
Dứt điểm
110
Lực sút
119
Sút xa
115
Chọn vị trí
115
Vô lê
110
Penalty
107
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
116
Chuyền dài
111
Đá phạt
114
Sút xoáy
115
Rê bóng
116
Giữ bóng
114
Khéo léo
114
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
89
Lấy bóng
107
Cắt bóng
98
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
118
Thể lực
114
Quyết đoán
114
Nhảy
116
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1998 |
Chelsea
|
|
| 1994~1994 |
AC Milan
|
|
| 1994~1995 |
Sampdoria
|
|
| 1993~1994 |
Sampdoria
|
|
| 1987~1993 |
AC Milan
|
|
| 1985~1987 |
PSV
|
|
| 1982~1985 |
Feyenoord
|
|
| 1979~1982 | HFC 하를럼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
T. Hernández