119
CF
R. Gullit
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruud Gullit
CF
119
ST
119
CM
116
191cm
|
88kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
30
116
116
115
115
113
115
108
115
115
107
107
108
108
109
109
107
Tốc độ
118
Sút
114
Chuyền bóng
114
Rê bóng
116
Phòng thủ
101
Thể chất
117
Tốc độ
119
Tăng tốc
118
Dứt điểm
111
Lực sút
120
Sút xa
118
Chọn vị trí
118
Vô lê
111
Penalty
110
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
114
Chuyền dài
110
Đá phạt
112
Sút xoáy
116
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
115
Thăng bằng
117
Phản ứng
115
Kèm người
92
Lấy bóng
108
Cắt bóng
99
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
119
Thể lực
117
Quyết đoán
113
Nhảy
117
Bình tĩnh
118
TM đổ người
17
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1998 |
Chelsea
|
|
| 1994~1994 |
AC Milan
|
|
| 1994~1995 |
Sampdoria
|
|
| 1993~1994 |
Sampdoria
|
|
| 1987~1993 |
AC Milan
|
|
| 1985~1987 |
PSV
|
|
| 1982~1985 |
Feyenoord
|
|
| 1979~1982 | HFC 하를럼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
T. Hernández