122
ST
Cristiano Ronaldo
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
122
LW
121
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
119
118
118
118
106
114
90
116
116
87
87
92
92
95
95
87
Tốc độ
122
Sút
123
Chuyền bóng
107
Rê bóng
119
Phòng thủ
72
Thể chất
112
Tốc độ
122
Tăng tốc
122
Dứt điểm
126
Lực sút
123
Sút xa
121
Chọn vị trí
121
Vô lê
120
Penalty
125
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
121
Chuyền dài
97
Đá phạt
121
Sút xoáy
119
Rê bóng
122
Giữ bóng
114
Khéo léo
122
Thăng bằng
119
Phản ứng
119
Kèm người
71
Lấy bóng
70
Cắt bóng
59
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
109
Thể lực
120
Quyết đoán
107
Nhảy
125
Bình tĩnh
122
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia