135
ST
Cristiano Ronaldo
38
49
132
131
131
131
120
128
108
129
129
108
108
110
110
113
113
108
Tốc độ
136
Sút
137
Chuyền bóng
121
Rê bóng
132
Phòng thủ
95
Thể chất
124
Tốc độ
136
Tăng tốc
136
Dứt điểm
138
Lực sút
137
Sút xa
136
Chọn vị trí
134
Vô lê
136
Penalty
138
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
133
Chuyền dài
113
Đá phạt
136
Sút xoáy
133
Rê bóng
136
Giữ bóng
127
Khéo léo
135
Thăng bằng
135
Phản ứng
132
Kèm người
104
Lấy bóng
87
Cắt bóng
82
Đánh đầu
134
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
122
Thể lực
135
Quyết đoán
113
Nhảy
138
Bình tĩnh
136
TM đổ người
40
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
38
TM phản xạ
40
TM chọn vị trí
39
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé