83
LM
Cristiano Ronaldo
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
LM
83
RM
83
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
78
81
81
81
73
80
53
80
80
44
44
53
53
57
57
44
Tốc độ
85
Sút
73
Chuyền bóng
71
Rê bóng
84
Phòng thủ
26
Thể chất
66
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
66
Lực sút
74
Sút xa
87
Chọn vị trí
90
Vô lê
73
Penalty
65
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
73
Chuyền dài
63
Đá phạt
71
Sút xoáy
76
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
83
Thăng bằng
58
Phản ứng
91
Kèm người
17
Lấy bóng
26
Cắt bóng
24
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
64
Thể lực
77
Quyết đoán
58
Nhảy
72
Bình tĩnh
90
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé