121
ST
Cristiano Ronaldo
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
121
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
118
116
115
115
105
114
85
113
113
78
78
84
84
88
88
78
Tốc độ
115
Sút
121
Chuyền bóng
109
Rê bóng
114
Phòng thủ
57
Thể chất
108
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
122
Lực sút
120
Sút xa
119
Chọn vị trí
124
Vô lê
122
Penalty
124
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
108
Chuyền dài
102
Đá phạt
117
Sút xoáy
117
Rê bóng
115
Giữ bóng
116
Khéo léo
111
Thăng bằng
117
Phản ứng
113
Kèm người
50
Lấy bóng
51
Cắt bóng
51
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
110
Thể lực
109
Quyết đoán
101
Nhảy
119
Bình tĩnh
120
TM đổ người
21
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé