119
ST
Cristiano Ronaldo
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
119
LW
117
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
116
115
114
114
105
113
86
113
113
79
80
85
85
89
89
79
Tốc độ
117
Sút
118
Chuyền bóng
108
Rê bóng
115
Phòng thủ
59
Thể chất
109
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
119
Lực sút
118
Sút xa
118
Chọn vị trí
121
Vô lê
118
Penalty
119
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
107
Chuyền dài
103
Đá phạt
116
Sút xoáy
115
Rê bóng
117
Giữ bóng
113
Khéo léo
115
Thăng bằng
115
Phản ứng
113
Kèm người
52
Lấy bóng
55
Cắt bóng
52
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
108
Thể lực
113
Quyết đoán
104
Nhảy
122
Bình tĩnh
119
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia