126
ST
Cristiano Ronaldo
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
126
LW
125
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
37
123
121
122
122
110
118
94
120
120
92
92
97
97
110
110
92
Tốc độ
126
Sút
127
Chuyền bóng
110
Rê bóng
123
Phòng thủ
77
Thể chất
115
Tốc độ
126
Tăng tốc
127
Dứt điểm
130
Lực sút
127
Sút xa
126
Chọn vị trí
125
Vô lê
123
Penalty
128
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
125
Chuyền dài
100
Đá phạt
125
Sút xoáy
123
Rê bóng
126
Giữ bóng
119
Khéo léo
126
Thăng bằng
123
Phản ứng
123
Kèm người
76
Lấy bóng
76
Cắt bóng
64
Đánh đầu
127
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
113
Thể lực
123
Quyết đoán
101
Nhảy
129
Bình tĩnh
126
TM đổ người
29
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
28
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia