113
ST
Cristiano Ronaldo
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
113
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
110
110
109
109
100
108
81
108
108
73
73
79
79
83
83
73
Tốc độ
113
Sút
112
Chuyền bóng
103
Rê bóng
111
Phòng thủ
52
Thể chất
103
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
112
Lực sút
114
Sút xa
113
Chọn vị trí
114
Vô lê
105
Penalty
115
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
102
Chuyền dài
100
Đá phạt
110
Sút xoáy
108
Rê bóng
115
Giữ bóng
108
Khéo léo
108
Thăng bằng
108
Phản ứng
110
Kèm người
43
Lấy bóng
49
Cắt bóng
47
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
101
Thể lực
106
Quyết đoán
101
Nhảy
117
Bình tĩnh
115
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé