96
ST
Cristiano Ronaldo
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
96
LW
94
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
93
91
91
91
82
89
65
89
89
59
59
65
65
68
68
59
Tốc độ
89
Sút
95
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
42
Thể chất
79
Tốc độ
91
Tăng tốc
88
Dứt điểm
97
Lực sút
96
Sút xa
95
Chọn vị trí
97
Vô lê
89
Penalty
91
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
90
Chuyền dài
81
Đá phạt
87
Sút xoáy
85
Rê bóng
91
Giữ bóng
91
Khéo léo
89
Thăng bằng
78
Phản ứng
96
Kèm người
34
Lấy bóng
41
Cắt bóng
38
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
81
Thể lực
81
Quyết đoán
69
Nhảy
97
Bình tĩnh
97
TM đổ người
19
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
26
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé