115
ST
Cristiano Ronaldo
30
27
112
110
109
109
100
108
81
108
108
75
75
80
80
84
84
75
Tốc độ
111
Sút
116
Chuyền bóng
102
Rê bóng
109
Phòng thủ
55
Thể chất
104
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
117
Lực sút
116
Sút xa
115
Chọn vị trí
118
Vô lê
116
Penalty
117
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
102
Chuyền dài
96
Đá phạt
115
Sút xoáy
109
Rê bóng
110
Giữ bóng
109
Khéo léo
105
Thăng bằng
110
Phản ứng
107
Kèm người
47
Lấy bóng
52
Cắt bóng
49
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
104
Thể lực
108
Quyết đoán
97
Nhảy
117
Bình tĩnh
115
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia