120
ST
Cristiano Ronaldo
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
120
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
117
115
115
115
104
113
87
113
113
82
82
88
88
91
91
82
Tốc độ
119
Sút
119
Chuyền bóng
106
Rê bóng
116
Phòng thủ
63
Thể chất
110
Tốc độ
119
Tăng tốc
120
Dứt điểm
118
Lực sút
120
Sút xa
121
Chọn vị trí
120
Vô lê
117
Penalty
120
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
114
Chuyền dài
97
Đá phạt
117
Sút xoáy
116
Rê bóng
119
Giữ bóng
113
Khéo léo
118
Thăng bằng
115
Phản ứng
116
Kèm người
58
Lấy bóng
62
Cắt bóng
54
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
108
Thể lực
115
Quyết đoán
106
Nhảy
123
Bình tĩnh
120
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia