92
ST
Cristiano Ronaldo
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
92
LW
91
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
21
89
89
88
88
79
87
61
87
87
55
55
60
60
64
64
55
Tốc độ
91
Sút
88
Chuyền bóng
80
Rê bóng
91
Phòng thủ
36
Thể chất
83
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
91
Lực sút
89
Sút xa
84
Chọn vị trí
95
Vô lê
91
Penalty
81
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
81
Chuyền dài
77
Đá phạt
84
Sút xoáy
86
Rê bóng
93
Giữ bóng
88
Khéo léo
93
Thăng bằng
91
Phản ứng
89
Kèm người
29
Lấy bóng
33
Cắt bóng
30
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
87
Thể lực
86
Quyết đoán
68
Nhảy
101
Bình tĩnh
91
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia