117
ST
Cristiano Ronaldo
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
117
LW
116
187cm
|
85kg
|
|
Siêu sao
Level
29
114
113
113
113
103
111
84
112
112
78
79
85
85
89
89
78
Tốc độ
117
Sút
118
Chuyền bóng
107
Rê bóng
114
Phòng thủ
60
Thể chất
107
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
119
Lực sút
118
Sút xa
117
Chọn vị trí
117
Vô lê
116
Penalty
119
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
114
Chuyền dài
101
Đá phạt
116
Sút xoáy
114
Rê bóng
116
Giữ bóng
110
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
114
Kèm người
57
Lấy bóng
57
Cắt bóng
48
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
104
Thể lực
116
Quyết đoán
100
Nhảy
121
Bình tĩnh
117
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé