115
RW
Cristiano Ronaldo
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
RW
115
LW
115
187cm
|
85kg
|
|
Siêu sao
Level
26
112
112
112
112
102
110
83
111
111
76
76
82
82
87
87
76
Tốc độ
116
Sút
113
Chuyền bóng
106
Rê bóng
113
Phòng thủ
55
Thể chất
105
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
113
Lực sút
115
Sút xa
116
Chọn vị trí
114
Vô lê
112
Penalty
107
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
113
Chuyền dài
101
Đá phạt
114
Sút xoáy
112
Rê bóng
116
Giữ bóng
110
Khéo léo
115
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
50
Lấy bóng
51
Cắt bóng
47
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
103
Thể lực
110
Quyết đoán
102
Nhảy
118
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia