123
ST
Cristiano Ronaldo
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
123
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
120
117
116
116
106
115
86
114
114
80
81
86
86
89
89
80
Tốc độ
118
Sút
123
Chuyền bóng
108
Rê bóng
115
Phòng thủ
59
Thể chất
111
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
125
Lực sút
123
Sút xa
122
Chọn vị trí
125
Vô lê
123
Penalty
125
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
108
Chuyền dài
101
Đá phạt
118
Sút xoáy
120
Rê bóng
116
Giữ bóng
116
Khéo léo
114
Thăng bằng
118
Phản ứng
116
Kèm người
54
Lấy bóng
53
Cắt bóng
51
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
113
Thể lực
112
Quyết đoán
104
Nhảy
120
Bình tĩnh
123
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé