110
ST
Cristiano Ronaldo
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
110
LW
107
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
26
107
105
104
104
95
102
78
102
102
72
72
77
77
80
80
72
Tốc độ
104
Sút
110
Chuyền bóng
95
Rê bóng
105
Phòng thủ
54
Thể chất
98
Tốc độ
106
Tăng tốc
103
Dứt điểm
113
Lực sút
109
Sút xa
108
Chọn vị trí
112
Vô lê
108
Penalty
108
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
92
Chuyền dài
96
Đá phạt
96
Sút xoáy
101
Rê bóng
106
Giữ bóng
106
Khéo léo
103
Thăng bằng
106
Phản ứng
103
Kèm người
49
Lấy bóng
51
Cắt bóng
44
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
97
Thể lực
99
Quyết đoán
100
Nhảy
110
Bình tĩnh
110
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
11
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 58 - Chẵn 18

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé