91
ST
Cristiano Ronaldo
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
91
LW
89
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
24
88
87
86
86
78
85
61
85
85
54
54
61
61
64
64
54
Tốc độ
87
Sút
89
Chuyền bóng
78
Rê bóng
85
Phòng thủ
37
Thể chất
76
Tốc độ
87
Tăng tốc
87
Dứt điểm
90
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
91
Vô lê
84
Penalty
82
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
81
Chuyền dài
75
Đá phạt
74
Sút xoáy
79
Rê bóng
85
Giữ bóng
90
Khéo léo
84
Thăng bằng
69
Phản ứng
92
Kèm người
31
Lấy bóng
34
Cắt bóng
32
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
77
Thể lực
85
Quyết đoán
63
Nhảy
91
Bình tĩnh
91
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé