114
ST
Cristiano Ronaldo
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
114
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
26
111
110
109
109
100
108
81
107
107
74
75
79
79
83
83
74
Tốc độ
109
Sút
114
Chuyền bóng
104
Rê bóng
108
Phòng thủ
53
Thể chất
103
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
114
Lực sút
115
Sút xa
114
Chọn vị trí
118
Vô lê
112
Penalty
117
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
104
Chuyền dài
100
Đá phạt
105
Sút xoáy
109
Rê bóng
109
Giữ bóng
109
Khéo léo
105
Thăng bằng
110
Phản ứng
106
Kèm người
51
Lấy bóng
48
Cắt bóng
45
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
103
Thể lực
102
Quyết đoán
103
Nhảy
118
Bình tĩnh
117
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia