100
ST
Cristiano Ronaldo
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
100
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
38
97
95
94
94
88
94
73
93
93
67
68
72
72
75
75
67
Tốc độ
89
Sút
99
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
51
Thể chất
89
Tốc độ
93
Tăng tốc
86
Dứt điểm
99
Lực sút
103
Sút xa
97
Chọn vị trí
102
Vô lê
95
Penalty
102
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
91
Chuyền dài
84
Đá phạt
89
Sút xoáy
92
Rê bóng
90
Giữ bóng
98
Khéo léo
89
Thăng bằng
76
Phản ứng
99
Kèm người
43
Lấy bóng
50
Cắt bóng
47
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
92
Thể lực
93
Quyết đoán
77
Nhảy
105
Bình tĩnh
103
TM đổ người
28
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
35
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé