98
ST
Cristiano Ronaldo
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
98
LW
97
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
24
95
94
94
94
87
92
72
93
93
67
67
72
72
76
76
67
Tốc độ
96
Sút
97
Chuyền bóng
88
Rê bóng
94
Phòng thủ
51
Thể chất
89
Tốc độ
96
Tăng tốc
98
Dứt điểm
99
Lực sút
97
Sút xa
97
Chọn vị trí
96
Vô lê
94
Penalty
98
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
93
Chuyền dài
85
Đá phạt
91
Sút xoáy
90
Rê bóng
95
Giữ bóng
94
Khéo léo
92
Thăng bằng
85
Phản ứng
97
Kèm người
38
Lấy bóng
54
Cắt bóng
51
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
93
Thể lực
93
Quyết đoán
73
Nhảy
99
Bình tĩnh
100
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé