101
ST
Cristiano Ronaldo
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
101
LW
97
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
20
98
97
94
94
84
94
62
93
93
55
55
60
60
64
64
55
Tốc độ
99
Sút
103
Chuyền bóng
82
Rê bóng
97
Phòng thủ
31
Thể chất
91
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
103
Lực sút
104
Sút xa
103
Chọn vị trí
106
Vô lê
101
Penalty
105
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
74
Chuyền dài
84
Đá phạt
76
Sút xoáy
91
Rê bóng
102
Giữ bóng
92
Khéo léo
91
Thăng bằng
97
Phản ứng
95
Kèm người
26
Lấy bóng
22
Cắt bóng
24
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
92
Thể lực
91
Quyết đoán
85
Nhảy
106
Bình tĩnh
100
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia