76
ST
Cristiano Ronaldo
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
76
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
73
71
69
69
64
69
49
68
68
45
45
47
47
50
50
45
Tốc độ
58
Sút
78
Chuyền bóng
66
Rê bóng
68
Phòng thủ
29
Thể chất
66
Tốc độ
60
Tăng tốc
57
Dứt điểm
79
Lực sút
80
Sút xa
74
Chọn vị trí
79
Vô lê
75
Penalty
82
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
67
Chuyền dài
61
Đá phạt
70
Sút xoáy
69
Rê bóng
67
Giữ bóng
74
Khéo léo
61
Thăng bằng
56
Phản ứng
72
Kèm người
21
Lấy bóng
27
Cắt bóng
25
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
72
Thể lực
62
Quyết đoán
54
Nhảy
82
Bình tĩnh
80
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé