106
ST
Cristiano Ronaldo
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST
106
LW
103
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
21
103
102
100
100
92
99
73
98
98
66
66
70
70
74
74
66
Tốc độ
102
Sút
108
Chuyền bóng
91
Rê bóng
102
Phòng thủ
45
Thể chất
98
Tốc độ
105
Tăng tốc
99
Dứt điểm
109
Lực sút
109
Sút xa
107
Chọn vị trí
108
Vô lê
103
Penalty
109
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
86
Chuyền dài
91
Đá phạt
86
Sút xoáy
98
Rê bóng
104
Giữ bóng
101
Khéo léo
95
Thăng bằng
105
Phản ứng
100
Kèm người
36
Lấy bóng
46
Cắt bóng
38
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
100
Thể lực
100
Quyết đoán
91
Nhảy
109
Bình tĩnh
106
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2018~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
Manchester United
|
|
| 2002~2003 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia