113
CF
R. Gullit
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruud Gullit
CF
113
CAM
113
191cm
|
88kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
34
110
110
109
109
109
110
105
109
109
104
104
104
104
105
105
104
Tốc độ
111
Sút
110
Chuyền bóng
109
Rê bóng
111
Phòng thủ
100
Thể chất
113
Tốc độ
112
Tăng tốc
110
Dứt điểm
107
Lực sút
115
Sút xa
116
Chọn vị trí
110
Vô lê
108
Penalty
107
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
106
Chuyền dài
107
Đá phạt
107
Sút xoáy
113
Rê bóng
112
Giữ bóng
110
Khéo léo
109
Thăng bằng
114
Phản ứng
108
Kèm người
94
Lấy bóng
106
Cắt bóng
97
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
115
Thể lực
112
Quyết đoán
110
Nhảy
110
Bình tĩnh
115
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1998 |
Chelsea
|
|
| 1994~1994 |
AC Milan
|
|
| 1994~1995 |
Sampdoria
|
|
| 1993~1994 |
Sampdoria
|
|
| 1987~1993 |
AC Milan
|
|
| 1985~1987 |
PSV
|
|
| 1982~1985 |
Feyenoord
|
|
| 1979~1982 | HFC 하를럼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé