114
CF
R. Gullit
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruud Gullit
CF
114
CAM
114
191cm
|
88kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
30
111
111
110
110
108
111
102
110
110
101
101
101
101
102
102
101
Tốc độ
112
Sút
110
Chuyền bóng
108
Rê bóng
112
Phòng thủ
94
Thể chất
112
Tốc độ
113
Tăng tốc
111
Dứt điểm
110
Lực sút
114
Sút xa
112
Chọn vị trí
111
Vô lê
107
Penalty
98
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
101
Chuyền dài
107
Đá phạt
113
Sút xoáy
114
Rê bóng
114
Giữ bóng
112
Khéo léo
107
Thăng bằng
114
Phản ứng
109
Kèm người
88
Lấy bóng
99
Cắt bóng
90
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
114
Thể lực
111
Quyết đoán
110
Nhảy
111
Bình tĩnh
114
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1998 |
Chelsea
|
|
| 1994~1994 |
AC Milan
|
|
| 1994~1995 |
Sampdoria
|
|
| 1993~1994 |
Sampdoria
|
|
| 1987~1993 |
AC Milan
|
|
| 1985~1987 |
PSV
|
|
| 1982~1985 |
Feyenoord
|
|
| 1979~1982 | HFC 하를럼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia