107
CM
R. Gullit
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruud Gullit
CM
107
CAM
106
CF
106
191cm
|
88kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
25
103
103
102
102
104
103
100
103
103
97
97
97
97
98
98
97
Tốc độ
101
Sút
101
Chuyền bóng
101
Rê bóng
104
Phòng thủ
93
Thể chất
105
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
102
Lực sút
103
Sút xa
103
Chọn vị trí
104
Vô lê
95
Penalty
93
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
94
Chuyền dài
106
Đá phạt
96
Sút xoáy
97
Rê bóng
104
Giữ bóng
108
Khéo léo
94
Thăng bằng
103
Phản ứng
104
Kèm người
89
Lấy bóng
99
Cắt bóng
91
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
106
Thể lực
109
Quyết đoán
102
Nhảy
103
Bình tĩnh
107
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1998 |
Chelsea
|
|
| 1994~1994 |
AC Milan
|
|
| 1994~1995 |
Sampdoria
|
|
| 1993~1994 |
Sampdoria
|
|
| 1987~1993 |
AC Milan
|
|
| 1985~1987 |
PSV
|
|
| 1982~1985 |
Feyenoord
|
|
| 1979~1982 | HFC 하를럼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé