125
CF
R. Gullit
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruud Gullit
CF
125
CAM
125
RW
125
191cm
|
88kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
44
122
122
122
122
120
122
117
122
122
116
116
117
117
117
117
116
Tốc độ
125
Sút
123
Chuyền bóng
120
Rê bóng
123
Phòng thủ
112
Thể chất
125
Tốc độ
126
Tăng tốc
124
Dứt điểm
119
Lực sút
129
Sút xa
129
Chọn vị trí
123
Vô lê
119
Penalty
119
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
122
Chuyền dài
119
Đá phạt
123
Sút xoáy
125
Rê bóng
125
Giữ bóng
122
Khéo léo
122
Thăng bằng
125
Phản ứng
119
Kèm người
106
Lấy bóng
118
Cắt bóng
109
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
127
Thể lực
125
Quyết đoán
122
Nhảy
124
Bình tĩnh
127
TM đổ người
36
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
35
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1998 |
Chelsea
|
|
| 1994~1994 |
AC Milan
|
|
| 1994~1995 |
Sampdoria
|
|
| 1993~1994 |
Sampdoria
|
|
| 1987~1993 |
AC Milan
|
|
| 1985~1987 |
PSV
|
|
| 1982~1985 |
Feyenoord
|
|
| 1979~1982 | HFC 하를럼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia