120
ST
Ronaldo
32
28
117
117
116
116
106
114
89
114
114
82
82
89
89
92
92
82
Tốc độ
122
Sút
118
Chuyền bóng
103
Rê bóng
120
Phòng thủ
65
Thể chất
107
Tốc độ
122
Tăng tốc
122
Dứt điểm
122
Lực sút
115
Sút xa
112
Chọn vị trí
122
Vô lê
118
Penalty
114
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
100
Chuyền dài
98
Đá phạt
103
Sút xoáy
116
Rê bóng
123
Giữ bóng
118
Khéo léo
120
Thăng bằng
122
Phản ứng
118
Kèm người
60
Lấy bóng
64
Cắt bóng
61
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
108
Thể lực
117
Quyết đoán
96
Nhảy
107
Bình tĩnh
123
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2011 | 코린치안스 | |
| 2007~2008 |
AC Milan
|
|
| 2002~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1997~2002 |
Inter Milan
|
|
| 1996~1997 |
FC Barcelona
|
|
| 1994~1996 |
PSV
|
|
| 1993~1994 | 크루제이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia