124
ST
Ronaldo
43
42
121
121
121
121
111
119
96
119
119
89
89
96
96
99
99
89
Tốc độ
128
Sút
123
Chuyền bóng
109
Rê bóng
125
Phòng thủ
74
Thể chất
112
Tốc độ
128
Tăng tốc
128
Dứt điểm
128
Lực sút
119
Sút xa
117
Chọn vị trí
126
Vô lê
119
Penalty
123
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
105
Chuyền dài
106
Đá phạt
114
Sút xoáy
127
Rê bóng
128
Giữ bóng
120
Khéo léo
128
Thăng bằng
130
Phản ứng
123
Kèm người
67
Lấy bóng
74
Cắt bóng
73
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
114
Thể lực
121
Quyết đoán
97
Nhảy
112
Bình tĩnh
130
TM đổ người
32
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2011 | 코린치안스 | |
| 2007~2008 |
AC Milan
|
|
| 2002~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1997~2002 |
Inter Milan
|
|
| 1996~1997 |
FC Barcelona
|
|
| 1994~1996 |
PSV
|
|
| 1993~1994 | 크루제이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia