121
ST
Ronaldo
33
28
118
117
116
116
106
115
89
114
114
82
81
89
89
92
92
82
Tốc độ
122
Sút
118
Chuyền bóng
104
Rê bóng
121
Phòng thủ
64
Thể chất
107
Tốc độ
122
Tăng tốc
124
Dứt điểm
124
Lực sút
115
Sút xa
112
Chọn vị trí
123
Vô lê
114
Penalty
114
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
99
Chuyền dài
100
Đá phạt
108
Sút xoáy
118
Rê bóng
123
Giữ bóng
118
Khéo léo
121
Thăng bằng
125
Phản ứng
119
Kèm người
60
Lấy bóng
61
Cắt bóng
61
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
110
Thể lực
114
Quyết đoán
91
Nhảy
106
Bình tĩnh
125
TM đổ người
15
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2011 | 코린치안스 | |
| 2007~2008 |
AC Milan
|
|
| 2002~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1997~2002 |
Inter Milan
|
|
| 1996~1997 |
FC Barcelona
|
|
| 1994~1996 |
PSV
|
|
| 1993~1994 | 크루제이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé