117
ST
Ronaldo
30
31
114
113
113
113
102
111
84
111
111
77
78
85
85
88
88
77
Tốc độ
120
Sút
113
Chuyền bóng
100
Rê bóng
118
Phòng thủ
59
Thể chất
104
Tốc độ
120
Tăng tốc
121
Dứt điểm
120
Lực sút
108
Sút xa
106
Chọn vị trí
118
Vô lê
113
Penalty
107
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
97
Chuyền dài
98
Đá phạt
98
Sút xoáy
112
Rê bóng
121
Giữ bóng
113
Khéo léo
120
Thăng bằng
121
Phản ứng
116
Kèm người
57
Lấy bóng
54
Cắt bóng
51
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
107
Thể lực
111
Quyết đoán
90
Nhảy
105
Bình tĩnh
121
TM đổ người
23
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2011 | 코린치안스 | |
| 2007~2008 |
AC Milan
|
|
| 2002~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1997~2002 |
Inter Milan
|
|
| 1996~1997 |
FC Barcelona
|
|
| 1994~1996 |
PSV
|
|
| 1993~1994 | 크루제이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé