119
ST
Ronaldo
32
28
116
116
115
115
104
113
87
113
113
79
79
87
87
91
91
79
Tốc độ
122
Sút
118
Chuyền bóng
102
Rê bóng
120
Phòng thủ
62
Thể chất
103
Tốc độ
122
Tăng tốc
122
Dứt điểm
122
Lực sút
114
Sút xa
114
Chọn vị trí
120
Vô lê
116
Penalty
118
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
99
Chuyền dài
97
Đá phạt
106
Sút xoáy
116
Rê bóng
123
Giữ bóng
117
Khéo léo
121
Thăng bằng
123
Phản ứng
118
Kèm người
57
Lấy bóng
60
Cắt bóng
59
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
105
Thể lực
113
Quyết đoán
89
Nhảy
105
Bình tĩnh
123
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2011 | 코린치안스 | |
| 2007~2008 |
AC Milan
|
|
| 2002~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1997~2002 |
Inter Milan
|
|
| 1996~1997 |
FC Barcelona
|
|
| 1994~1996 |
PSV
|
|
| 1993~1994 | 크루제이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia