65
LB
E. Haji Safi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ehsan Haji Safi
LB
65
LM
66
LWB
65
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
59
62
63
63
62
62
61
63
63
59
59
62
62
62
62
59
Tốc độ
68
Sút
56
Chuyền bóng
62
Rê bóng
65
Phòng thủ
58
Thể chất
59
Tốc độ
68
Tăng tốc
69
Dứt điểm
50
Lực sút
67
Sút xa
62
Chọn vị trí
61
Vô lê
48
Penalty
59
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
66
Chuyền dài
61
Đá phạt
64
Sút xoáy
62
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
73
Thăng bằng
74
Phản ứng
63
Kèm người
57
Lấy bóng
60
Cắt bóng
62
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
56
Thể lực
63
Quyết đoán
64
Nhảy
56
Bình tĩnh
60
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~2021 | 세파한 | |
| 2018~2018 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2021 | 트락토르 클럽 | |
| 2017~2018 | 파니오니오스 FC | |
| 2016~2017 | 세파한 | |
| 2015~2016 | FSV 프랑크푸르트 | |
| 2012~2015 | 세파한 | |
| 2011~2012 | 트락토르 클럽 | |
| 2009~2011 | 세파한 | |
| 2007~2015 | 세파한 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.71% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.5% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.5% |
| 5 |
na
|
0.5% |
| 6 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.49% |
| 7 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.46% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 9 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 10 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.38% |
| 11 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.36% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 15 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.35% |
| 16 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.34% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 18 |
na
|
0.32% |
| 19 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.32% |
| 20 |
P. Maldini
LB
113
28
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
João Cancelo