108
LB
L. Shaw
24
23
99
101
102
102
102
101
104
103
103
104
104
105
105
105
105
104
Tốc độ
108
Sút
88
Chuyền bóng
104
Rê bóng
102
Phòng thủ
105
Thể chất
105
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
83
Lực sút
102
Sút xa
87
Chọn vị trí
107
Vô lê
85
Penalty
75
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
110
Chuyền dài
100
Đá phạt
91
Sút xoáy
108
Rê bóng
103
Giữ bóng
102
Khéo léo
100
Thăng bằng
107
Phản ứng
104
Kèm người
105
Lấy bóng
107
Cắt bóng
103
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
103
Thể lực
108
Quyết đoán
106
Nhảy
107
Bình tĩnh
101
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Manchester United
|
|
| 2012~2014 |
southampton
|
|
| 2011~2014 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia