77
LB
L. Shaw
11
20
66
69
70
70
69
69
71
72
72
72
72
74
74
74
74
72
Tốc độ
79
Sút
53
Chuyền bóng
69
Rê bóng
74
Phòng thủ
72
Thể chất
70
Tốc độ
80
Tăng tốc
78
Dứt điểm
49
Lực sút
63
Sút xa
52
Chọn vị trí
70
Vô lê
54
Penalty
53
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
77
Chuyền dài
64
Đá phạt
57
Sút xoáy
62
Rê bóng
76
Giữ bóng
74
Khéo léo
71
Thăng bằng
71
Phản ứng
73
Kèm người
71
Lấy bóng
76
Cắt bóng
73
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
70
Thể lực
74
Quyết đoán
70
Nhảy
69
Bình tĩnh
70
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Manchester United
|
|
| 2012~2014 |
southampton
|
|
| 2011~2014 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé