72
LB
L. Shaw
9
14
60
63
65
65
64
63
67
66
66
68
68
69
69
70
70
68
Tốc độ
74
Sút
46
Chuyền bóng
64
Rê bóng
69
Phòng thủ
68
Thể chất
68
Tốc độ
76
Tăng tốc
72
Dứt điểm
40
Lực sút
56
Sút xa
44
Chọn vị trí
66
Vô lê
53
Penalty
48
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
72
Chuyền dài
58
Đá phạt
53
Sút xoáy
57
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
70
Thăng bằng
68
Phản ứng
69
Kèm người
67
Lấy bóng
71
Cắt bóng
70
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
71
Thể lực
67
Quyết đoán
67
Nhảy
61
Bình tĩnh
68
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Manchester United
|
|
| 2012~2014 |
southampton
|
|
| 2011~2014 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé