87
LB
L. Shaw
16
27
75
79
80
80
81
80
83
81
81
84
84
84
84
84
84
84
Tốc độ
82
Sút
60
Chuyền bóng
82
Rê bóng
83
Phòng thủ
84
Thể chất
84
Tốc độ
85
Tăng tốc
80
Dứt điểm
52
Lực sút
75
Sút xa
61
Chọn vị trí
82
Vô lê
62
Penalty
52
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
88
Chuyền dài
74
Đá phạt
61
Sút xoáy
86
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
79
Thăng bằng
81
Phản ứng
85
Kèm người
86
Lấy bóng
86
Cắt bóng
83
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
83
Thể lực
84
Quyết đoán
87
Nhảy
86
Bình tĩnh
86
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Manchester United
|
|
| 2012~2014 |
southampton
|
|
| 2011~2014 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia