72
CB
L. Shaw
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luke Shaw
CB
72
LB
69
181cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
14
61
63
63
63
65
63
68
64
64
69
69
66
66
66
66
69
Tốc độ
61
Sút
49
Chuyền bóng
69
Rê bóng
65
Phòng thủ
69
Thể chất
63
Tốc độ
61
Tăng tốc
61
Dứt điểm
40
Lực sút
71
Sút xa
49
Chọn vị trí
63
Vô lê
57
Penalty
33
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
72
Chuyền dài
68
Đá phạt
59
Sút xoáy
72
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
53
Thăng bằng
64
Phản ứng
69
Kèm người
70
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
68
Thể lực
45
Quyết đoán
75
Nhảy
73
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Manchester United
|
|
| 2012~2014 |
southampton
|
|
| 2011~2014 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia