103
LB
L. Shaw
21
21
94
95
97
97
96
95
97
98
98
99
99
100
100
100
100
99
Tốc độ
104
Sút
83
Chuyền bóng
97
Rê bóng
97
Phòng thủ
100
Thể chất
100
Tốc độ
103
Tăng tốc
106
Dứt điểm
78
Lực sút
91
Sút xa
85
Chọn vị trí
101
Vô lê
86
Penalty
71
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
107
Chuyền dài
86
Đá phạt
92
Sút xoáy
97
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
98
Thăng bằng
104
Phản ứng
100
Kèm người
101
Lấy bóng
104
Cắt bóng
94
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
102
Thể lực
104
Quyết đoán
93
Nhảy
93
Bình tĩnh
92
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Manchester United
|
|
| 2012~2014 |
southampton
|
|
| 2011~2014 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé