112
CDM
Casemiro
26
24
102
102
100
100
105
102
109
101
101
109
109
105
105
104
104
109
Tốc độ
99
Sút
99
Chuyền bóng
101
Rê bóng
101
Phòng thủ
110
Thể chất
110
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
99
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
96
Vô lê
91
Penalty
85
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
85
Chuyền dài
110
Đá phạt
94
Sút xoáy
92
Rê bóng
99
Giữ bóng
106
Khéo léo
98
Thăng bằng
109
Phản ứng
106
Kèm người
110
Lấy bóng
110
Cắt bóng
110
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
110
Thể lực
109
Quyết đoán
113
Nhảy
108
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2013 | 카스티야 | |
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé