134
CDM
Casemiro
35
52
126
126
124
124
129
127
131
126
126
131
131
129
129
128
128
131
Tốc độ
124
Sút
122
Chuyền bóng
125
Rê bóng
128
Phòng thủ
131
Thể chất
133
Tốc độ
125
Tăng tốc
124
Dứt điểm
118
Lực sút
128
Sút xa
128
Chọn vị trí
124
Vô lê
119
Penalty
112
Chuyền ngắn
131
Tầm nhìn
127
Tạt bóng
111
Chuyền dài
135
Đá phạt
114
Sút xoáy
116
Rê bóng
128
Giữ bóng
128
Khéo léo
125
Thăng bằng
133
Phản ứng
130
Kèm người
130
Lấy bóng
32
Cắt bóng
132
Đánh đầu
134
Xoạc bóng
133
Sức mạnh
131
Thể lực
136
Quyết đoán
137
Nhảy
131
Bình tĩnh
131
TM đổ người
43
TM bắt bóng
44
TM phát bóng
45
TM phản xạ
42
TM chọn vị trí
42
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2013 | 카스티야 | |
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé