72
CDM
Casemiro
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Casemiro
CDM
72
CM
69
185cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
63
62
59
59
66
63
69
59
59
70
71
63
63
62
62
70
Tốc độ
31
Sút
65
Chuyền bóng
66
Rê bóng
60
Phòng thủ
70
Thể chất
67
Tốc độ
32
Tăng tốc
31
Dứt điểm
61
Lực sút
72
Sút xa
69
Chọn vị trí
63
Vô lê
68
Penalty
58
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
60
Chuyền dài
71
Đá phạt
62
Sút xoáy
66
Rê bóng
60
Giữ bóng
68
Khéo léo
42
Thăng bằng
45
Phản ứng
70
Kèm người
69
Lấy bóng
73
Cắt bóng
68
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
72
Thể lực
48
Quyết đoán
80
Nhảy
66
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2013 | 카스티야 | |
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia