74
CDM
Casemiro
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Casemiro
CDM
74
CM
72
185cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
65
64
60
60
69
64
71
62
62
72
74
66
66
65
65
72
Tốc độ
31
Sút
65
Chuyền bóng
70
Rê bóng
60
Phòng thủ
73
Thể chất
69
Tốc độ
31
Tăng tốc
31
Dứt điểm
62
Lực sút
72
Sút xa
69
Chọn vị trí
65
Vô lê
68
Penalty
58
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
64
Chuyền dài
75
Đá phạt
62
Sút xoáy
66
Rê bóng
60
Giữ bóng
70
Khéo léo
35
Thăng bằng
45
Phản ứng
72
Kèm người
72
Lấy bóng
74
Cắt bóng
68
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
70
Thể lực
60
Quyết đoán
78
Nhảy
69
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2026 |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2013 | 카스티야 | |
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé